Máy Mài Khuôn Khí Nén Metabo DG 700
Máy Mài Khuôn Khí Nén Metabo DG 700
Xuất xứ: Taiwan (Đài Loan)
Tốc độ tối đa: 22.000 vòng/phút
Áp suất làm việc: 6.2 bar
Kích thước collet: 6 mm
TỔNG QUAN SẢN PHẨM
DG 700 là máy mài thẳng khí nén mạnh mẽ và bền bỉ, đáp ứng linh hoạt các công đoạn mài, tẩy ba via, tạo hình, phay nhỏ và khắc trên đa dạng vật liệu. Thân máy gọn nhẹ chỉ 0,83kg, cho phép thao tác bằng một tay linh hoạt, phù hợp với cả bề mặt phẳng, bề mặt cong lẫn những vị trí khó tiếp cận. Vỏ nhựa cách nhiệt, chống va đập cùng luồng khí xả được dẫn qua tay cầm giúp nâng cao sự thoải mái khi vận hành và hạn chế bụi bị khuấy động quanh vùng gia công.

Máy mài thẳng khí nén 6mm, gọn nhẹ và thao tác một tay
ĐIỂM NỔI BẬT
| Mạnh mẽ và bền bỉ Được thiết kế bền bỉ để đáp ứng những công việc khắt khe trong xưởng gia công và bảo trì công nghiệp. |
Gia công đa năng Đáp ứng đồng thời mài, tẩy ba via, tạo hình, phay nhỏ và khắc trên nhiều dạng bề mặt khác nhau. |
| Gọn nhẹ, thao tác một tay Khối lượng chỉ 0,83kg giúp dẫn hướng linh hoạt, dễ dàng tiếp cận khe hẹp và chi tiết có biên dạng cong. |
Vỏ cách nhiệt chống va đập Vỏ nhựa nhẹ, chắc chắn và có khả năng cách nhiệt tốt, mang lại cảm giác thao tác thoải mái, an toàn. |
| Khí xả qua tay cầm Hướng luồng khí xả ra xa vùng gia công, hạn chế bụi bị khuấy động trở lại khu vực làm việc. |
Cửa xả giảm âm Cửa xả được tối ưu giảm âm, góp phần cải thiện môi trường làm việc cho người vận hành. |
PHẠM VI ỨNG DỤNG
| Phù hợp cho mài và tẩy ba via khuôn, chi tiết đúc, mối hàn, các vị trí lỗ và khe hẹp; tạo hình, phay nhỏ hoặc khắc chi tiết trên bề mặt phẳng và cong trong xưởng cơ khí, gia công kim loại và bảo trì. |
CẤU HÌNH TIÊU CHUẨN
|
MÃ |
MÔ TẢ |
MÃ |
MÔ TẢ |
|
01 |
Đầu nối EURO 1/4in |
04 |
Collet 6mm tiêu chuẩn công nghiệp |
|
02 |
Đầu nối ARO/Orion 1/4in |
05 |
Chai dầu bôi trơn |
|
03 |
Đầu nối ISO 1/4in |
|
DG 700 - Giải pháp mài khí nén mạnh mẽ, gọn nhẹ cho bề mặt và vị trí khó tiếp cận
| Thông số sản phẩm | |
| Mã sản phẩm | 601554000 |
| Áp Suất | 6.2 bar / 90 psi |
| Lưu lượng khí thổi | 600 lít/phút |
| Tốc độ (vòng/phút) | 22000 vòng/phút |
| Đường kính đầu cặp | 6 mm |
| Trọng lượng | 0.83 kg |
| EAN CODE | 4007430245557 |
| Độ ồn | |
| Độ không đảm bảo K - ồn | 3dB(A) |
| Uncertainty of measurement K | 3 dB(A) |
| Mức áp suất âm thanh | 89 dB(A) |
| Mức công suất âm thanh (LwA) | 100 dB(A) |
| Độ Rung | |
| Độ không đảm bảo K - rung | 0,8m/s² |
| Độ rung khi mài bề mặt | 3,1m/s² |




